"danh nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh nghĩa" trong tiếng Trung là 名义, đọc là míng yì.
名义 nghĩa là gì?
名义 (míng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh nghĩa".
名义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名义 như thế nào?
Ví dụ: 他以部门经理的名义工作。 (Anh ấy làm việc dưới danh nghĩa trưởng phòng.); 这家公司只是名义上存在。 (Công ty này chỉ tồn tại trên danh nghĩa.).