"danh lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh lợi" trong tiếng Trung là 名利, đọc là míng lì.
名利 nghĩa là gì?
名利 (míng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh lợi".
名利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名利 như thế nào?
Ví dụ: 他不在乎名利。 (Anh ấy không quan tâm đến danh lợi.); 很多人为了名利而改变。 (Nhiều người vì danh lợi mà thay đổi.).