YiWordsYiWords

Cùng cách viết:名胜

míngshēng

danh tiếng

danh từ tiếng Trung
名声 danh tiếng

Cụm từ thường dùng

hǎomíngshēng
danh tiếng tốt
shùmíngshēng
xây dựng danh tiếng

Câu ví dụ

zhèjiāgōngmíngshēnghěnhǎo
Công ty này có danh tiếng rất tốt.
hěnzàidemíngshēng
Anh ấy lo lắng về danh tiếng của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"danh tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh tiếng" trong tiếng Trung là 名声, đọc là míng shēng.
名声 nghĩa là gì?
名声 (míng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh tiếng".
名声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名声 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司名声很好。 (Công ty này có danh tiếng rất tốt.); 他很在意自己的名声。 (Anh ấy lo lắng về danh tiếng của mình.).

Muốn nhớ "名声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí