YiWordsYiWords

míngshí

đúng nghĩa

tính từ tiếng Trung
名副其实 đúng nghĩa

Cụm từ thường dùng

míngshídepéngyǒu
người đúng nghĩa bạn bè
míngshídeyīngxióng
đúng nghĩa anh hùng

Câu ví dụ

zhèshìchǎngmíngshídeyànhuì
Đây là một bữa tiệc đúng nghĩa.
shìmíngshídepéngyǒu
Anh ấy là người bạn đúng nghĩa.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đúng nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúng nghĩa" trong tiếng Trung là 名副其实, đọc là míng fù qí shí.
名副其实 nghĩa là gì?
名副其实 (míng fù qí shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng nghĩa".
名副其实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名副其实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名副其实 như thế nào?
Ví dụ: 这是一场名副其实的宴会。 (Đây là một bữa tiệc đúng nghĩa.); 他是名副其实的朋友。 (Anh ấy là người bạn đúng nghĩa.).

Muốn nhớ "名副其实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí