YiWordsYiWords

míng

tên

danh từ tiếng Trung
名字 tên

Cụm từ thường dùng

zhēnshímíng
tên thật
míngchēnghu
tên gọi

Câu ví dụ

jiàoshénmemíng
Tên bạn là gì?
wàngledemíng
Tôi quên tên anh ấy rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tên" trong tiếng Trung là 名字, đọc là míng zì.
名字 nghĩa là gì?
名字 (míng zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tên".
名字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名字 như thế nào?
Ví dụ: 你叫什么名字? (Tên bạn là gì?); 我忘了他的名字。 (Tôi quên tên anh ấy rồi.).

Muốn nhớ "名字" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí