YiWordsYiWords

míngdān

danh sách

danh từ tiếng Trung
名单 danh sách

Cụm từ thường dùng

学生xué shēng名单míng dān
danh sách học sinh
候选人hòu xuǎn rén名单míng dān
danh sách ứng viên

Câu ví dụ

已经yǐ jīng名单míng dān发给fā gěile
Tôi đã gửi danh sách cho bạn.
这个zhè gè名单míng dānháishǎo一个yī gèrén
Danh sách này còn thiếu một người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"danh sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh sách" trong tiếng Trung là 名单, đọc là míng dān.
名单 nghĩa là gì?
名单 (míng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh sách".
名单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名单 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把名单发给你了。 (Tôi đã gửi danh sách cho bạn.); 这个名单还少一个人。 (Danh sách này còn thiếu một người.).

Muốn nhớ "名单" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí