"danh sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh sách" trong tiếng Trung là 名单, đọc là míng dān.
名单 nghĩa là gì?
名单 (míng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh sách".
名单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名单 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把名单发给你了。 (Tôi đã gửi danh sách cho bạn.); 这个名单还少一个人。 (Danh sách này còn thiếu một người.).