YiWordsYiWords

míngzhù

danh tác

danh từ tiếng Trung
名著 danh tác

Cụm từ thường dùng

yuèmíngzhù
đọc danh tác
jīngdiǎnmíngzhù
danh tác kinh điển

Câu ví dụ

huanshìjièmíngzhù
Tôi thích đọc các danh tác thế giới.
zhèběnshūshìmíngzhù
Cuốn sách này là một danh tác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"danh tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh tác" trong tiếng Trung là 名著, đọc là míng zhù.
名著 nghĩa là gì?
名著 (míng zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh tác".
名著 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名著 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名著 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读世界名著。 (Tôi thích đọc các danh tác thế giới.); 这本书是一部名著。 (Cuốn sách này là một danh tác.).

Muốn nhớ "名著" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí