YiWordsYiWords

míngchēng

tên gọi

danh từ tiếng Trung
名称 tên gọi

Cụm từ thường dùng

正式zhèng shì名称míng chēng
tên gọi chính thức
传统chuán tǒng名称míng chēng
tên gọi truyền thống

Câu ví dụ

这种zhè zhǒnghuāde名称míng chēngshì什么shén me
Tên gọi của loài hoa này là gì?
每样měi yàng东西dōng xidōuyǒu自己zì jǐde名称míng chēng
Mỗi vật đều có tên gọi riêng.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"tên gọi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tên gọi" trong tiếng Trung là 名称, đọc là míng chēng.
名称 nghĩa là gì?
名称 (míng chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tên gọi".
名称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名称 như thế nào?
Ví dụ: 这种花的名称是什么? (Tên gọi của loài hoa này là gì?); 每样东西都有自己的名称。 (Mỗi vật đều có tên gọi riêng.).

Muốn nhớ "名称" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí