YiWordsYiWords

míngyán

danh ngôn

danh từ tiếng Trung
名言 danh ngôn

Cụm từ thường dùng

zhùmíngmíngyán
danh ngôn nổi tiếng
yǐnyòngmíngyán
trích dẫn danh ngôn

Câu ví dụ

huanshōumíngyán
Tôi thích sưu tầm danh ngôn.
zhèmíngyánhěnyǒu
Danh ngôn này rất ý nghĩa.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"danh ngôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh ngôn" trong tiếng Trung là 名言, đọc là míng yán.
名言 nghĩa là gì?
名言 (míng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh ngôn".
名言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名言 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢收集名言。 (Tôi thích sưu tầm danh ngôn.); 这句名言很有意义。 (Danh ngôn này rất ý nghĩa.).

Muốn nhớ "名言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí