"kêu cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kêu cứu" trong tiếng Trung là 呼救, đọc là hū jiù.
呼救 nghĩa là gì?
呼救 (hū jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kêu cứu".
呼救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呼救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呼救 như thế nào?
Ví dụ: 她被困时呼救。 (Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.); 洪水中居民呼救。 (Người dân kêu cứu trong lũ lụt.).