YiWordsYiWords

jiù

kêu cứu

động từ tiếng Trung
呼救 kêu cứu

Cụm từ thường dùng

jǐnjiù
kêu cứu khẩn cấp
shēngjiù
kêu cứu to

Câu ví dụ

bèikùnshíjiù
Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.
hóngshuǐzhōngmínjiù
Người dân kêu cứu trong lũ lụt.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"kêu cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kêu cứu" trong tiếng Trung là 呼救, đọc là hū jiù.
呼救 nghĩa là gì?
呼救 (hū jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kêu cứu".
呼救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呼救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呼救 như thế nào?
Ví dụ: 她被困时呼救。 (Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.); 洪水中居民呼救。 (Người dân kêu cứu trong lũ lụt.).

Muốn nhớ "呼救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí