YiWordsYiWords

huā

hoa nhài

danh từ tiếng Trung
茉莉花 hoa nhài

Cụm từ thường dùng

huāchá
trà hoa nhài
huāxiāng
hương hoa nhài

Câu ví dụ

huanhuādexiāngwèi
Tôi thích mùi hoa nhài.
měitiānzǎoshànghuāchá
Cô ấy uống trà hoa nhài mỗi sáng.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa nhài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa nhài" trong tiếng Trung là 茉莉花, đọc là mò lì huā.
茉莉花 nghĩa là gì?
茉莉花 (mò lì huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa nhài".
茉莉花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茉莉花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茉莉花 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢茉莉花的香味。 (Tôi thích mùi hoa nhài.); 她每天早上喝茉莉花茶。 (Cô ấy uống trà hoa nhài mỗi sáng.).

Muốn nhớ "茉莉花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí