YiWordsYiWords

lánhuā

hoa lan

danh từ tiếng Trung
兰花 hoa lan

Cụm từ thường dùng

lánhuāpénzāi
chậu hoa lan
lánhuā
hoa lan tím

Câu ví dụ

lánhuāhěnměihěnzhēnguì
Hoa lan rất đẹp và quý.
zài家里jiā lǐzhòng兰花lán huā
Tôi trồng hoa lan ở nhà.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa lan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa lan" trong tiếng Trung là 兰花, đọc là lán huā.
兰花 nghĩa là gì?
兰花 (lán huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa lan".
兰花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兰花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兰花 như thế nào?
Ví dụ: 兰花很美也很珍贵。 (Hoa lan rất đẹp và quý.); 我在家里种兰花。 (Tôi trồng hoa lan ở nhà.).

Muốn nhớ "兰花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí