"hoa đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa đào" trong tiếng Trung là 桃花, đọc là táo huā.
桃花 nghĩa là gì?
桃花 (táo huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa đào".
桃花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桃花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桃花 như thế nào?
Ví dụ: 桃花常在春节开放。 (Hoa đào thường nở vào dịp Tết.); 我和桃花合影。 (Tôi chụp ảnh với hoa đào.).