YiWordsYiWords

táohuā

hoa đào

danh từ tiếng Trung
桃花 hoa đào

Cụm từ thường dùng

táohuāshù
cây hoa đào
táohuā
mùa hoa đào

Câu ví dụ

táohuāchángzàichūnjiékāifàng
Hoa đào thường nở vào dịp Tết.
táohuāyǐng
Tôi chụp ảnh với hoa đào.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa đào" trong tiếng Trung là 桃花, đọc là táo huā.
桃花 nghĩa là gì?
桃花 (táo huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa đào".
桃花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桃花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桃花 như thế nào?
Ví dụ: 桃花常在春节开放。 (Hoa đào thường nở vào dịp Tết.); 我和桃花合影。 (Tôi chụp ảnh với hoa đào.).

Muốn nhớ "桃花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí