YiWordsYiWords

xiàngkuí

hoa hướng dương

danh từ tiếng Trung
向日葵 hoa hướng dương

Cụm từ thường dùng

huángxiàngkuí
hoa hướng dương vàng
zhòng向日葵xiàng rì kuí
trồng hoa hướng dương

Câu ví dụ

zài花园huā yuánzhòng向日葵xiàng rì kuí
Tôi trồng hoa hướng dương trong vườn.
向日葵xiàng rì kuíkāidehěnměi
Hoa hướng dương nở rất đẹp.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa hướng dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa hướng dương" trong tiếng Trung là 向日葵, đọc là xiàng rì kuí.
向日葵 nghĩa là gì?
向日葵 (xiàng rì kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa hướng dương".
向日葵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 向日葵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 向日葵 như thế nào?
Ví dụ: 我在花园里种向日葵。 (Tôi trồng hoa hướng dương trong vườn.); 向日葵开得很美。 (Hoa hướng dương nở rất đẹp.).

Muốn nhớ "向日葵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí