YiWordsYiWords

Cùng cách viết:模式

shì

tận thế

danh từ tiếng Trung
末世 tận thế

Cụm từ thường dùng

shìshí
thời kỳ tận thế
shìdiànyǐng
phim tận thế

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngjiǎngshùlerénlèideshì
Bộ phim nói về tận thế của loài người.
hěnduōrénhàishìdejǐngxiàng
Nhiều người sợ hãi viễn cảnh tận thế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tận thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tận thế" trong tiếng Trung là 末世, đọc là mò shì.
末世 nghĩa là gì?
末世 (mò shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tận thế".
末世 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 末世 ngay trên trang này.
Đặt câu với 末世 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影讲述了人类的末世。 (Bộ phim nói về tận thế của loài người.); 很多人害怕末世的景象。 (Nhiều người sợ hãi viễn cảnh tận thế.).

Muốn nhớ "末世" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí