YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cuối

danh từ tiếng Trung
末 cuối

Cụm từ thường dùng

zhōu
cuối tuần
yuè
cuối tháng

Câu ví dụ

menzhōujiàn
Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tuần.
niángōngzǒngjié
Cuối năm, công ty tổng kết.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuối" trong tiếng Trung là 末, đọc là mò.
末 nghĩa là gì?
末 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuối".
末 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 末 ngay trên trang này.
Đặt câu với 末 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末见。 (Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tuần.); 年末公司总结。 (Cuối năm, công ty tổng kết.).

Muốn nhớ "末" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí