YiWordsYiWords

Cùng cách viết:味精

wèijīng

chưa qua

động từ tiếng Trung
未经 chưa qua

Cụm từ thường dùng

wèijīngjiǎnchá
chưa qua kiểm tra
未经wèi jīng处理chǔ lǐ
chưa qua xử lý

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnwèijīngjiǎnyàn
Sản phẩm này chưa qua kiểm định.
wèijīngzhuānpéixùn
Chưa qua đào tạo chuyên môn.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"chưa qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa qua" trong tiếng Trung là 未经, đọc là wèi jīng.
未经 nghĩa là gì?
未经 (wèi jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa qua".
未经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未经 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品未经检验。 (Sản phẩm này chưa qua kiểm định.); 未经专业培训。 (Chưa qua đào tạo chuyên môn.).

Muốn nhớ "未经" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí