YiWordsYiWords

Cùng cách viết:末世

shì

chế độ

danh từ tiếng Trung
模式 chế độ

Cụm từ thường dùng

yǐnshíshì
chế độ ăn uống
gōngzuòshì
chế độ làm việc

Câu ví dụ

正在zhèng zài实行shí xíng饮食yǐn shí模式mó shì
Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.
gōngyǒulínghuódegōngzuòshì
Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"chế độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế độ" trong tiếng Trung là 模式, đọc là mó shì.
模式 nghĩa là gì?
模式 (mó shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế độ".
模式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模式 như thế nào?
Ví dụ: 我正在实行饮食模式。 (Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.); 公司有灵活的工作模式。 (Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.).

Muốn nhớ "模式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí