"chế độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế độ" trong tiếng Trung là 模式, đọc là mó shì.
模式 nghĩa là gì?
模式 (mó shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế độ".
模式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模式 như thế nào?
Ví dụ: 我正在实行饮食模式。 (Tôi đang theo chế độ ăn kiêng.); 公司有灵活的工作模式。 (Công ty có chế độ làm việc linh hoạt.).