YiWordsYiWords

móuqiú

mưu cầu

động từ tiếng Trung
谋求 mưu cầu

Cụm từ thường dùng

móuqiúxìng
mưu cầu hạnh phúc
móuqiú
mưu cầu lợi ích

Câu ví dụ

měiréndōumóuqiúxìng
Ai cũng mưu cầu hạnh phúc.
móuqiúquán
Anh ta mưu cầu quyền lực.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mưu cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưu cầu" trong tiếng Trung là 谋求, đọc là móu qiú.
谋求 nghĩa là gì?
谋求 (móu qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưu cầu".
谋求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谋求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谋求 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都谋求幸福。 (Ai cũng mưu cầu hạnh phúc.); 他谋求权力。 (Anh ta mưu cầu quyền lực.).

Muốn nhớ "谋求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí