YiWordsYiWords

móuhài

ám hại

động từ tiếng Trung
谋害 ám hại

Cụm từ thường dùng

móuhàirén
ám hại người khác
bèimóuhài
bị ám hại

Câu ví dụ

bèihuàirénmóuhàile
Anh ta bị kẻ xấu ám hại.
应该yīng gāi谋害móu hài无辜wú gūderén
Không nên ám hại người vô tội.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"ám hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám hại" trong tiếng Trung là 谋害, đọc là móu hài.
谋害 nghĩa là gì?
谋害 (móu hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám hại".
谋害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谋害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谋害 như thế nào?
Ví dụ: 他被坏人谋害了。 (Anh ta bị kẻ xấu ám hại.); 不应该谋害无辜的人。 (Không nên ám hại người vô tội.).

Muốn nhớ "谋害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí