"ám hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám hại" trong tiếng Trung là 谋害, đọc là móu hài.
谋害 nghĩa là gì?
谋害 (móu hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám hại".
谋害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谋害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谋害 như thế nào?
Ví dụ: 他被坏人谋害了。 (Anh ta bị kẻ xấu ám hại.); 不应该谋害无辜的人。 (Không nên ám hại người vô tội.).