"mưu sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưu sinh" trong tiếng Trung là 谋生, đọc là móu shēng.
谋生 nghĩa là gì?
谋生 (móu shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưu sinh".
谋生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谋生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谋生 như thế nào?
Ví dụ: 他靠务农谋生。 (Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.); 很多人不得不离乡谋生。 (Nhiều người phải mưu sinh xa quê.).