YiWordsYiWords

móushēng

mưu sinh

động từ tiếng Trung
谋生 mưu sinh

Cụm từ thường dùng

móushēngkǒu
kiếm sống mưu sinh
异地yì dì谋生móu shēng
mưu sinh nơi đất khách

Câu ví dụ

kàonóngmóushēng
Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.
很多hěn duōrén不得不bù dé bù离乡lí xiāng谋生móu shēng
Nhiều người phải mưu sinh xa quê.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"mưu sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưu sinh" trong tiếng Trung là 谋生, đọc là móu shēng.
谋生 nghĩa là gì?
谋生 (móu shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưu sinh".
谋生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谋生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谋生 như thế nào?
Ví dụ: 他靠务农谋生。 (Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.); 很多人不得不离乡谋生。 (Nhiều người phải mưu sinh xa quê.).

Muốn nhớ "谋生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí