YiWordsYiWords

Cùng cách viết:叹气

tán

nói về

động từ tiếng Trung
谈起 nói về

Cụm từ thường dùng

tánguò
nói về quá khứ
tángōngzuò
nói về công việc

Câu ví dụ

每次měi cì谈起tán qǐ家庭jiā tíngdōuhěn高兴gāo xìng
Mỗi lần nói về gia đình, cô ấy rất vui.
menjīngchángtánwèilái
Chúng tôi thường nói về tương lai.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nói về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói về" trong tiếng Trung là 谈起, đọc là tán qǐ.
谈起 nghĩa là gì?
谈起 (tán qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói về".
谈起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谈起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谈起 như thế nào?
Ví dụ: 每次谈起家庭,她都很高兴。 (Mỗi lần nói về gia đình, cô ấy rất vui.); 我们经常谈起未来。 (Chúng tôi thường nói về tương lai.).

Muốn nhớ "谈起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí