"chôn cất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chôn cất" trong tiếng Trung là 葬, đọc là zàng.
葬 nghĩa là gì?
葬 (zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chôn cất".
葬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 葬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 葬 như thế nào?
Ví dụ: 家人为他举行了葬礼。 (Gia đình tổ chức chôn cất cho ông.); 他们安葬了牺牲的士兵。 (Họ chôn cất người lính hy sinh.).