"lễ rửa tội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ rửa tội" trong tiếng Trung là 洗礼, đọc là xǐ lǐ.
洗礼 nghĩa là gì?
洗礼 (xǐ lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ rửa tội".
洗礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗礼 như thế nào?
Ví dụ: 家人为孩子举行了洗礼。 (Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.); 我参加过一次洗礼。 (Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.).