YiWordsYiWords

lễ rửa tội

danh từ tiếng Trung
洗礼 lễ rửa tội

Cụm từ thường dùng

értóng
lễ rửa tội cho trẻ em
cānjiā
tham dự lễ rửa tội

Câu ví dụ

家人jiā rénwèi孩子hái zi举行jǔ xíngle洗礼xǐ lǐ
Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.
cānjiāguò
Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.

Địa điểm tôn giáo và tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"lễ rửa tội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ rửa tội" trong tiếng Trung là 洗礼, đọc là xǐ lǐ.
洗礼 nghĩa là gì?
洗礼 (xǐ lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ rửa tội".
洗礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗礼 như thế nào?
Ví dụ: 家人为孩子举行了洗礼。 (Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.); 我参加过一次洗礼。 (Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.).

Muốn nhớ "洗礼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí