YiWordsYiWords

ngựa bập bênh

danh từ tiếng Trung
木马 ngựa bập bênh

Cụm từ thường dùng

cưỡi ngựa bập bênh
liào
ngựa bập bênh nhựa

Câu ví dụ

bǎobaohuan
Bé thích cưỡi ngựa bập bênh.
yǒuzhùháizihuódòng
Ngựa bập bênh giúp trẻ vận động.

Vui chơi công viên

Câu hỏi thường gặp

"ngựa bập bênh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngựa bập bênh" trong tiếng Trung là 木马, đọc là mù mǎ.
木马 nghĩa là gì?
木马 (mù mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa bập bênh".
木马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木马 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝喜欢骑木马。 (Bé thích cưỡi ngựa bập bênh.); 木马有助于孩子活动。 (Ngựa bập bênh giúp trẻ vận động.).

Muốn nhớ "木马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí