"ngựa bập bênh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngựa bập bênh" trong tiếng Trung là 木马, đọc là mù mǎ.
木马 nghĩa là gì?
木马 (mù mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa bập bênh".
木马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木马 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝喜欢骑木马。 (Bé thích cưỡi ngựa bập bênh.); 木马有助于孩子活动。 (Ngựa bập bênh giúp trẻ vận động.).