"kìa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kìa" trong tiếng Trung là 那儿, đọc là nà r.
那儿 nghĩa là gì?
那儿 (nà r) trong tiếng Trung có nghĩa là "kìa".
那儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那儿 như thế nào?
Ví dụ: 你看那儿! (Nhìn kìa!); 那儿有人。 (Có ai kìa.).