YiWordsYiWords

jiāhuo

tiếng Trung
那家伙 gã

Câu ví dụ

那家伙很危险。
Gã đó rất nguy hiểm.
我不喜欢这个家伙。
Tôi không thích gã này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gã" trong tiếng Trung là 那家伙, đọc là nà jiā huo.
那家伙 nghĩa là gì?
那家伙 (nà jiā huo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gã".
那家伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那家伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那家伙 như thế nào?
Ví dụ: 那家伙很危险。 (Gã đó rất nguy hiểm.); 我不喜欢这个家伙。 (Tôi không thích gã này.).

Muốn nhớ "那家伙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí