YiWordsYiWords

Cùng cách viết:那儿

r

đấy

tiếng Trung
那儿 đấy

Câu ví dụ

我曾经住在那里。
Tôi đã từng sống ở đấy.
你什么时候去那儿?
Bạn sẽ đến đấy khi nào?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đấy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấy" trong tiếng Trung là 那儿, đọc là nà r.
那儿 nghĩa là gì?
那儿 (nà r) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấy".
那儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那儿 như thế nào?
Ví dụ: 我曾经住在那里。 (Tôi đã từng sống ở đấy.); 你什么时候去那儿? (Bạn sẽ đến đấy khi nào?).

Muốn nhớ "那儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí