YiWordsYiWords

Cùng cách viết:哪些

xiē

những cái đó

đại từ tiếng Trung
那些 những cái đó

Cụm từ thường dùng

xiēshìshénme
những cái đó là gì
huanxiē
tôi thích những cái đó

Câu ví dụ

xiēhěnpiàoliang
Những cái đó rất đẹp.
huanxiē
Tôi không thích những cái đó.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"những cái đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"những cái đó" trong tiếng Trung là 那些, đọc là nà xiē.
那些 nghĩa là gì?
那些 (nà xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "những cái đó".
那些 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那些 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那些 như thế nào?
Ví dụ: 那些很漂亮。 (Những cái đó rất đẹp.); 我不喜欢那些。 (Tôi không thích những cái đó.).

Muốn nhớ "那些" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí