"Nam Cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Nam Cực" trong tiếng Trung là 南极, đọc là nán jí.
南极 nghĩa là gì?
南极 (nán jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nam Cực".
南极 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 南极 ngay trên trang này.
Đặt câu với 南极 như thế nào?
Ví dụ: 南极全年都很冷。 (Nam Cực rất lạnh quanh năm.); 有许多科学家在南极工作。 (Có nhiều nhà khoa học làm việc ở Nam Cực.).