YiWordsYiWords

bàndǎo

bán đảo

danh từ tiếng Trung
半岛 bán đảo

Cụm từ thường dùng

shānchábàndǎo
bán đảo Sơn Trà
cháoxiānbàndǎo
bán đảo Triều Tiên

Câu ví dụ

yuènányǒuduōbàndǎo
Việt Nam có nhiều bán đảo.
zhègebàndǎohěnměi
Bán đảo này rất đẹp.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"bán đảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán đảo" trong tiếng Trung là 半岛, đọc là bàn dǎo.
半岛 nghĩa là gì?
半岛 (bàn dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán đảo".
半岛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半岛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半岛 như thế nào?
Ví dụ: 越南有许多半岛。 (Việt Nam có nhiều bán đảo.); 这个半岛很美。 (Bán đảo này rất đẹp.).

Muốn nhớ "半岛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí