YiWordsYiWords

shān

đường núi

danh từ tiếng Trung
山路 đường núi

Cụm từ thường dùng

zǒushān
đi đường núi
shān
leo đường núi

Câu ví dụ

我们wǒ menzài山路shān lùshàng步行bù xíng
Chúng tôi đi bộ trên đường núi.
zhètiáo山路shān lùhěn曲折qū zhé
Đường núi này rất quanh co.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"đường núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường núi" trong tiếng Trung là 山路, đọc là shān lù.
山路 nghĩa là gì?
山路 (shān lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường núi".
山路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山路 như thế nào?
Ví dụ: 我们在山路上步行。 (Chúng tôi đi bộ trên đường núi.); 这条山路很曲折。 (Đường núi này rất quanh co.).

Muốn nhớ "山路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí