YiWordsYiWords

dào

đạo đức

danh từ tiếng Trung
道德 đạo đức

Cụm từ thường dùng

zhídào
đạo đức nghề nghiệp
道德dào dé教育jiào yù
giáo dục đạo đức

Câu ví dụ

道德dào déhěn重要zhòng yào
Đạo đức rất quan trọng.
dàohěnhǎo
Anh ấy có đạo đức tốt.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đạo đức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo đức" trong tiếng Trung là 道德, đọc là dào dé.
道德 nghĩa là gì?
道德 (dào dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo đức".
道德 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道德 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道德 như thế nào?
Ví dụ: 道德很重要。 (Đạo đức rất quan trọng.); 他道德很好。 (Anh ấy có đạo đức tốt.).

Muốn nhớ "道德" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí