"đạo đức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo đức" trong tiếng Trung là 道德, đọc là dào dé.
道德 nghĩa là gì?
道德 (dào dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo đức".
道德 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道德 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道德 như thế nào?
Ví dụ: 道德很重要。 (Đạo đức rất quan trọng.); 他道德很好。 (Anh ấy có đạo đức tốt.).