"Newton" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Newton" trong tiếng Trung là 牛顿, đọc là niú dùn.
牛顿 nghĩa là gì?
牛顿 (niú dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Newton".
牛顿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牛顿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牛顿 như thế nào?
Ví dụ: 牛顿发现了万有引力定律。 (Newton phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn.); 牛顿是著名的科学家。 (Newton là nhà khoa học nổi tiếng.).