"bơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bơ" trong tiếng Trung là 牛油果, đọc là niú yóu guǒ.
牛油果 nghĩa là gì?
牛油果 (niú yóu guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bơ".
牛油果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牛油果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牛油果 như thế nào?
Ví dụ: 牛油果对健康很好。 (Bơ rất tốt cho sức khỏe.); 我每天做牛油果奶昔。 (Tôi làm sinh tố bơ mỗi ngày.).