"chuồng bò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuồng bò" trong tiếng Trung là 牛棚, đọc là niú péng.
牛棚 nghĩa là gì?
牛棚 (niú péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuồng bò".
牛棚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牛棚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牛棚 như thế nào?
Ví dụ: 牛在牛棚里。 (Bò đang ở trong chuồng bò.); 他们每天打扫牛棚。 (Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.).