YiWordsYiWords

niúpéng

chuồng bò

danh từ tiếng Trung
牛棚 chuồng bò

Cụm từ thường dùng

kuānchǎngdeniúpéng
chuồng bò rộng
jiànniúpéng
xây chuồng bò

Câu ví dụ

niúzàiniúpéng
Bò đang ở trong chuồng bò.
他们tā men每天měi tiān打扫dǎ sǎo牛棚niú péng
Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"chuồng bò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuồng bò" trong tiếng Trung là 牛棚, đọc là niú péng.
牛棚 nghĩa là gì?
牛棚 (niú péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuồng bò".
牛棚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牛棚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牛棚 như thế nào?
Ví dụ: 牛在牛棚里。 (Bò đang ở trong chuồng bò.); 他们每天打扫牛棚。 (Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.).

Muốn nhớ "牛棚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí