YiWordsYiWords

nóngzuò

cây trồng

danh từ tiếng Trung
农作物 cây trồng

Cụm từ thường dùng

zhǔyàonóngzuò
cây trồng chủ lực
nóngzuòpǐnzhǒng
giống cây trồng

Câu ví dụ

shuǐdàoshìzhèdezhǔyàonóngzuò
Lúa là cây trồng chính ở đây.
nóngmínxuǎnyōuliángnóngzuòpǐnzhǒng
Nông dân chọn giống cây trồng tốt.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"cây trồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây trồng" trong tiếng Trung là 农作物, đọc là nóng zuò wù.
农作物 nghĩa là gì?
农作物 (nóng zuò wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây trồng".
农作物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农作物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农作物 như thế nào?
Ví dụ: 水稻是这里的主要农作物。 (Lúa là cây trồng chính ở đây.); 农民选择优良农作物品种。 (Nông dân chọn giống cây trồng tốt.).

Muốn nhớ "农作物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí