YiWordsYiWords

dàotián

ruộng

danh từ tiếng Trung
稻田 ruộng

Cụm từ thường dùng

dàotián
ruộng lúa
gēngdàotián
cày ruộng

Câu ví dụ

zhèdedàotiánhěnféi
Ruộng ở đây rất màu mỡ.
hòudàotiánbèiyānle
Nước ngập ruộng sau mưa lớn.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"ruộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ruộng" trong tiếng Trung là 稻田, đọc là dào tián.
稻田 nghĩa là gì?
稻田 (dào tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "ruộng".
稻田 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稻田 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稻田 như thế nào?
Ví dụ: 这里的稻田很肥沃。 (Ruộng ở đây rất màu mỡ.); 大雨后稻田被淹了。 (Nước ngập ruộng sau mưa lớn.).

Muốn nhớ "稻田" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí