"canh tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"canh tác" trong tiếng Trung là 耕种, đọc là gēng zhòng.
耕种 nghĩa là gì?
耕种 (gēng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "canh tác".
耕种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耕种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耕种 như thế nào?
Ví dụ: 他们在这块地上耕种多年。 (Họ canh tác trên mảnh đất này nhiều năm.); 有机耕种越来越普遍。 (Canh tác hữu cơ ngày càng phổ biến.).