"cấy lúa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấy lúa" trong tiếng Trung là 插秧, đọc là chā yāng.
插秧 nghĩa là gì?
插秧 (chā yāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấy lúa".
插秧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插秧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插秧 như thế nào?
Ví dụ: 农民正在田里插秧。 (Nông dân đang cấy lúa trên đồng.); 插秧需要很多人。 (Việc cấy lúa cần nhiều người.).