YiWordsYiWords

xiǎojiě

danh từ tiếng Trung
小姐 cô

Cụm từ thường dùng

xiǎojiě
cô giáo
xiǎojiěhái
cô gái

Câu ví dụ

lánxiǎojiěshìdelǎoshī
Cô Lan là giáo viên của tôi.
zhèwèixiǎojiěhěnài
Cô ấy rất dễ thương.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô" trong tiếng Trung là 小姐, đọc là xiǎo jiě.
小姐 nghĩa là gì?
小姐 (xiǎo jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô".
小姐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小姐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小姐 như thế nào?
Ví dụ: 兰小姐是我的老师。 (Cô Lan là giáo viên của tôi.); 这位小姐很可爱。 (Cô ấy rất dễ thương.).

Muốn nhớ "小姐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí