YiWordsYiWords

ge

anh trai

danh từ tiếng Trung
哥哥 anh trai

Cụm từ thường dùng

qīnge
anh trai ruột
dege
anh trai lớn

Câu ví dụ

gexuéhěnhǎo
Anh trai tôi học rất giỏi.
gewán
Tôi đi chơi với anh trai.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"anh trai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh trai" trong tiếng Trung là 哥哥, đọc là gē ge.
哥哥 nghĩa là gì?
哥哥 (gē ge) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh trai".
哥哥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哥哥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哥哥 như thế nào?
Ví dụ: 我哥哥学习很好。 (Anh trai tôi học rất giỏi.); 我和哥哥一起去玩。 (Tôi đi chơi với anh trai.).

Muốn nhớ "哥哥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí