YiWordsYiWords

rén

phụ nữ

danh từ tiếng Trung
女人 phụ nữ

Cụm từ thường dùng

xiàndàirén
phụ nữ hiện đại
réndequán
quyền của phụ nữ

Câu ví dụ

shìjiānqiángderén
Cô ấy là một phụ nữ mạnh mẽ.
xiànzàiderénhěn
Phụ nữ ngày nay rất độc lập.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"phụ nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ nữ" trong tiếng Trung là 女人, đọc là nǚ rén.
女人 nghĩa là gì?
女人 (nǚ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ nữ".
女人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女人 như thế nào?
Ví dụ: 她是个坚强的女人。 (Cô ấy là một phụ nữ mạnh mẽ.); 现在的女人很独立。 (Phụ nữ ngày nay rất độc lập.).

Muốn nhớ "女人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí