"thần tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần tượng" trong tiếng Trung là 偶像, đọc là ǒu xiàng.
偶像 nghĩa là gì?
偶像 (ǒu xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần tượng".
偶像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偶像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偶像 như thế nào?
Ví dụ: 她是我的偶像。 (Cô ấy là thần tượng của tôi.); 很多年轻人都有自己的偶像。 (Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.).