YiWordsYiWords

ǒuxiàng

thần tượng

danh từ tiếng Trung
偶像 thần tượng

Cụm từ thường dùng

音乐yīn yuè偶像ǒu xiàng
thần tượng âm nhạc
青少年qīng shào nián偶像ǒu xiàng
thần tượng tuổi teen

Câu ví dụ

shìdeǒuxiàng
Cô ấy là thần tượng của tôi.
很多hěn duō年轻人nián qīng réndōuyǒu自己zì jǐde偶像ǒu xiàng
Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thần tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần tượng" trong tiếng Trung là 偶像, đọc là ǒu xiàng.
偶像 nghĩa là gì?
偶像 (ǒu xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần tượng".
偶像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偶像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偶像 như thế nào?
Ví dụ: 她是我的偶像。 (Cô ấy là thần tượng của tôi.); 很多年轻人都有自己的偶像。 (Nhiều bạn trẻ có thần tượng riêng.).

Muốn nhớ "偶像" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí