YiWordsYiWords

ǒuěr

thỉnh thoảng

phó từ tiếng Trung
偶尔 thỉnh thoảng

Cụm từ thường dùng

ǒuěryóu
thỉnh thoảng đi du lịch
ǒuěrjiànpéngyǒu
thỉnh thoảng gặp bạn

Câu ví dụ

ǒuěrkàndiànyǐng
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.
xiàtiānǒuěrhuìxià
Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"thỉnh thoảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỉnh thoảng" trong tiếng Trung là 偶尔, đọc là ǒu ěr.
偶尔 nghĩa là gì?
偶尔 (ǒu ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỉnh thoảng".
偶尔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偶尔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偶尔 như thế nào?
Ví dụ: 我偶尔去看电影。 (Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.); 夏天偶尔会下雨。 (Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.).

Muốn nhớ "偶尔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí