"thỉnh thoảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỉnh thoảng" trong tiếng Trung là 偶尔, đọc là ǒu ěr.
偶尔 nghĩa là gì?
偶尔 (ǒu ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỉnh thoảng".
偶尔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偶尔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偶尔 như thế nào?
Ví dụ: 我偶尔去看电影。 (Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.); 夏天偶尔会下雨。 (Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.).