"tình cờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cờ" trong tiếng Trung là 偶然, đọc là ǒu rán.
偶然 nghĩa là gì?
偶然 (ǒu rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cờ".
偶然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偶然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偶然 như thế nào?
Ví dụ: 我在街上偶然遇到老朋友。 (Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.); 她偶然发现了一家好吃的餐馆。 (Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.).