YiWordsYiWords

ǒurán

tình cờ

phó từ tiếng Trung
偶然 tình cờ

Cụm từ thường dùng

ǒuránjiàn
gặp tình cờ
偶然ǒu rán发现fā xiàn
phát hiện tình cờ

Câu ví dụ

zàijiēshàngǒurándàolǎopéngyǒu
Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.
偶然ǒu rán发现fā xiànle一家yī jiā好吃hǎo chīde餐馆cān guǎn
Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.

Xử lý tình huống khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

"tình cờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cờ" trong tiếng Trung là 偶然, đọc là ǒu rán.
偶然 nghĩa là gì?
偶然 (ǒu rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cờ".
偶然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偶然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偶然 như thế nào?
Ví dụ: 我在街上偶然遇到老朋友。 (Tôi tình cờ gặp bạn cũ trên phố.); 她偶然发现了一家好吃的餐馆。 (Cô ấy tình cờ phát hiện một quán ăn ngon.).

Muốn nhớ "偶然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí