"cạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạnh" trong tiếng Trung là 旁边, đọc là páng biān.
旁边 nghĩa là gì?
旁边 (páng biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạnh".
旁边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旁边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旁边 như thế nào?
Ví dụ: 我坐在你旁边。 (Tôi ngồi cạnh bạn.); 房子旁边有棵树。 (Có một cái cây cạnh nhà.).