"thi hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi hành" trong tiếng Trung là 施行, đọc là shī xíng.
施行 nghĩa là gì?
施行 (shī xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi hành".
施行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施行 như thế nào?
Ví dụ: 政府施行了新规定。 (Chính phủ thi hành quy định mới.); 新法律将于下月施行。 (Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.).