YiWordsYiWords

shīxíng

thi hành

động từ tiếng Trung
施行 thi hành

Cụm từ thường dùng

施行shī xíng法律fǎ lǜ
thi hành luật pháp
施行shī xíng政策zhèng cè
thi hành chính sách

Câu ví dụ

政府zhèng fǔ施行shī xínglexīn规定guī dìng
Chính phủ thi hành quy định mới.
xīn法律fǎ lǜjiāng下月xià yuè施行shī xíng
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"thi hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi hành" trong tiếng Trung là 施行, đọc là shī xíng.
施行 nghĩa là gì?
施行 (shī xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi hành".
施行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施行 như thế nào?
Ví dụ: 政府施行了新规定。 (Chính phủ thi hành quy định mới.); 新法律将于下月施行。 (Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.).

Muốn nhớ "施行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí