YiWordsYiWords

diàn

nhà trọ

danh từ tiếng Trung
旅店 nhà trọ

Cụm từ thường dùng

diàn
thuê nhà trọ
zhǎodiàn
tìm nhà trọ

Câu ví dụ

正在zhèng zàizhǎo学校xué xiàojìnde旅店lǚ diàn
Tôi đang tìm nhà trọ gần trường.
zhèjiā旅店lǚ diàntǐng干净gān jìngde
Nhà trọ này khá sạch sẽ.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"nhà trọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà trọ" trong tiếng Trung là 旅店, đọc là lǚ diàn.
旅店 nghĩa là gì?
旅店 (lǚ diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà trọ".
旅店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旅店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旅店 như thế nào?
Ví dụ: 我正在找离学校近的旅店。 (Tôi đang tìm nhà trọ gần trường.); 这家旅店挺干净的。 (Nhà trọ này khá sạch sẽ.).

Muốn nhớ "旅店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí