YiWordsYiWords

pángguān

đứng xem

động từ tiếng Trung
旁观 đứng xem

Cụm từ thường dùng

pángguānsài
đứng xem trận đấu
pángguānshìqíng
đứng xem sự việc

Câu ví dụ

zhǐshìpángguānméiyǒubāngmáng
Anh ấy chỉ đứng xem mà không giúp đỡ.
hěnduōrénpángguānliǎoshì
Nhiều người đứng xem vụ tai nạn.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đứng xem" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng xem" trong tiếng Trung là 旁观, đọc là páng guān.
旁观 nghĩa là gì?
旁观 (páng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng xem".
旁观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旁观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旁观 như thế nào?
Ví dụ: 他只是旁观,没有帮忙。 (Anh ấy chỉ đứng xem mà không giúp đỡ.); 很多人旁观了事故。 (Nhiều người đứng xem vụ tai nạn.).

Muốn nhớ "旁观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí